protein folding
Danh từ: - Sự gấp cuộn protein: "protein folding" là quá trình mà một phân tử protein tự sắp xếp thành hình dạng ba chiều phức tạp và chức năng của nó. Đây là bước quan trọng để giải mã mã di truyền, vì hình dạng cuối cùng quyết định chức năng sinh học của protein.
- (Hiểu về sự gấp cuộn protein là bước tiếp theo trong việc giải mã mã di truyền.)
- (Sự gấp cuộn sai của protein có thể dẫn đến các bệnh như Alzheimer.)
"Protein folding problem": vấn đề gấp cuộn protein, một thách thức lớn trong sinh học để dự đoán hình dạng cuối cùng của protein từ trình tự axit amin.
- The protein folding problem remains one of the biggest challenges in computational biology. (Vấn đề gấp cuộn protein vẫn là một trong những thách thức lớn nhất trong sinh học tính toán.)
"Chaperone-assisted protein folding": sự gấp cuộn protein có sự hỗ trợ của protein chaperone, giúp protein gấp đúng cách.
- Chaperone-assisted protein folding prevents aggregation of misfolded proteins. (Sự gấp cuộn protein có hỗ trợ của chaperone ngăn ngừa sự kết tụ của các protein gấp sai.)
Protein misfolding (n): sự gấp cuộn sai của protein, dẫn đến các bệnh lý.
- Protein misfolding is associated with neurodegenerative disorders. (Sự gấp cuộn sai protein có liên quan đến các rối loạn thoái hóa thần kinh.)
Folding (n): sự gấp cuộn (nói chung), có thể dùng cho protein hoặc các phân tử khác.
- Protein conformation: hình dạng không gian của protein, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh hóa sinh.
- Protein folding process: quá trình gấp cuộn protein, nhấn mạnh tính tuần tự của sự kiện.
Fold into: gấp cuộn thành (một cấu trúc cụ thể).
- The protein folds into a stable tertiary structure. (Protein gấp cuộn thành một cấu trúc bậc ba ổn định.)
Unfold from: mở ra từ (trạng thái gấp cuộn).
- Under heat stress, the protein unfolds from its native shape. (Dưới áp lực nhiệt, protein mở ra từ hình dạng tự nhiên của nó.)
- "Fold like a protein": (không phổ biến) một cách ẩn dụ để chỉ sự sụp đổ hoặc thay đổi cấu trúc đột ngột, nhưng hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh khoa học.